Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
宽容
HSK 6
Cách viết từ 宽容 (kuān róng) — thứ tự nét từng chữ
宽容
kuān
róng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kuān
rộng
Học chữ 宽
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 宽容 →
Tập viết từng chữ
宽
Từ liên quan với 宽容
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
内容
nèi
róng
nội dung
宽广
kuān
guǎng
rộng lớn
宽
kuān
rộng
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
宽度
kuān
dù
chiều rộng, bề ngang
从容
cóng
róng
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽敞
kuān
chang
容貌
róng
mào
容纳
róng
nà
容器
róng
qì