Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 从容 (cóng róng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
从容
HSK 6
Cách viết từ 从容
从容
cóng
róng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cóng
từ
Học chữ 从
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
从
Từ liên quan với 从容
从
cóng
từ
从小
cóng
xiǎo
từ nhỏ
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
从来
cóng
lái
trước nay, chưa hề, trước giờ, từ trước đến nay
内容
nèi
róng
nội dung
从此
cóng
cǐ
từ đây; từ đó về sau
从而
cóng
ér
từ đó mà, do đó
从前
cóng
qián
dạo trước, hồi trước, trước đây; ngày xưa, hồi xưa
从事
cóng
shì
làm việc, tham gia, theo đuổi; xử lí, đối phó
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
自从
zì
cóng
từ, từ lúc, kể từ khi
从中
cóng
zhōng
từ trong, từ đó (trong một quá trình)