Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 从来 (cóng lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
从来
HSK 4
Cách viết từ 从来
从来
cóng
lái
trước nay, chưa hề, trước giờ, từ trước đến nay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cóng
từ
Học chữ 从
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
我
从
来
没
去
过
那
里
。
Tập viết từng chữ
从
来
Từ liên quan với 从来
来
lái
đến, tới
从
cóng
từ
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
从小
cóng
xiǎo
từ nhỏ
后来
hòu
lái
sau đó