Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 阵容 (zhèn róng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
阵容
HSK 6
Cách viết từ 阵容
阵容
zhèn
róng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhèn
(lượng) trận; đợt
Học chữ 阵
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
阵
Từ liên quan với 阵容
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
内容
nèi
róng
nội dung
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
阵
zhèn
(lượng) trận; đợt
从容
cóng
róng
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽容
kuān
róng
容貌
róng
mào
容纳
róng
nà
容器
róng
qì
容忍
róng
rěn
阵地
zhèn
dì