Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 节 (jiē) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
节
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 节
节
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Ví dụ
春
节
是
中
国
最
重
要
的
节
日
。
Tập viết