Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 国庆节 (guó qìng jié) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
国庆节
HSK 5
Cách viết từ 国庆节
国庆节
guó
qìng
jié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Guó
nước
Học chữ 国
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Học chữ 节
Tập viết từng chữ
国
节
Từ liên quan với 国庆节
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
国
Guó
nước
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
全国
quán
guó
toàn quốc
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
回国
huí
guó
về nước
音节
yīn
jié
âm tiết
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
国家
guó
jiā
đất nước
季节
jì
jié
mùa
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình