Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 词典 (cí diǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
词典
HSK 3
Cách viết từ 词典
词典
cí
diǎn
từ điển
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cí
từ; từ ngữ
Học chữ 词
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
需
要
一
本
词
典
。
Tập viết từng chữ
词
Từ liên quan với 词典
词
cí
từ; từ ngữ
字典
zì
diǎn
từ điển
生词
shēng
cí
từ mới
词语
cí
yǔ
từ ngữ
词汇
cí
huì
từ vựng
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
辞典
cí
diǎn
từ điển
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
典型
diǎn
xíng
điển hình
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ