Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 字典 (zì diǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
字典
HSK 2
Cách viết từ 字典
字典
zì
diǎn
từ điển
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
有
一
本
字
典
。
Tập viết từng chữ
字
Từ liên quan với 字典
名字
míng
zi
tên
字
zì
từ, chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
词典
cí
diǎn
từ điển
数字
shù
zì
con số; chữ số
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
文字
wén
zì
chữ, chữ viết; câu văn, bài viết
字母
zì
mǔ
chữ cái
字幕
zì
mù
签字
qiān
zì
ký tên, chữ ký
辞典
cí
diǎn
từ điển