Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 词汇 (cí huì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
词汇
HSK 5
Cách viết từ 词汇
词汇
cí
huì
từ vựng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cí
từ; từ ngữ
Học chữ 词
Dừng
Phát lại
Chậm
huì
tụ họp
Học chữ 汇
Ví dụ
学
外
语
要
积
累
词
汇
量
。
Tập viết từng chữ
词
汇
Từ liên quan với 词汇
词
cí
từ; từ ngữ
生词
shēng
cí
từ mới
词典
cí
diǎn
từ điển
词语
cí
yǔ
từ ngữ
汇
huì
tụ họp
外汇
wài
huì
ngoại hối
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
汇报
huì
bào
báo cáo
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ