Đang tải...
báo cáo
tụ họp
báo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền đáp; báo thù; báo, báo cáo (pháp luật); báo, báo chí; thiệp, giấy báo; điện báo, điện tín
他向领导汇报了工作。
Tập viết từng chữ