Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 汇率 (huì lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
汇率
HSK 5
Cách viết từ 汇率
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huì
tụ họp
Học chữ 汇
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
人
民
币
对
美
元
的
汇
率
在
波
动
。
Tập viết từng chữ
汇
Từ liên quan với 汇率
汇
huì
tụ họp
率先
shuài
xiān
đi đầu; dẫn đầu
外汇
wài
huì
ngoại hối
词汇
cí
huì
từ vựng
坦率
tǎn
shuài
效率
xiào
lü
hiệu suất
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
草率
cǎo
shuài
汇报
huì
bào
báo cáo
频率
pín
lü
率领
shuài
lǐng
lãnh đạo, chỉ huy