Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 坦率 (tǎn shuài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
坦率
HSK 5
Cách viết từ 坦率
坦率
tǎn
shuài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 坦率
率先
shuài
xiān
đi đầu; dẫn đầu
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
效率
xiào
lü
hiệu suất
草率
cǎo
shuài
频率
pín
lü
平坦
píng
tǎn
bằng phẳng
率领
shuài
lǐng
lãnh đạo, chỉ huy
坦白
tǎn
bái