Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 频率 (pín lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
频率
HSK 6
Cách viết từ 频率
频率
pín
lü
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 频率
率先
shuài
xiān
đi đầu; dẫn đầu
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
频道
pín
dào
kênh, tần số
坦率
tǎn
shuài
效率
xiào
lü
hiệu suất
草率
cǎo
shuài
频繁
pín
fán
thường xuyên, liên tục, dày đặc
视频
shì
pín
video (clip)
率领
shuài
lǐng
lãnh đạo, chỉ huy