Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 草率 (cǎo shuài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
草率
HSK 6
Cách viết từ 草率
草率
cǎo
shuài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cǎo
(dt) cỏ; (tt) sơ sài; qua loa
Học chữ 草
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
草
Từ liên quan với 草率
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
草
cǎo
(dt) cỏ; (tt) sơ sài; qua loa
率先
shuài
xiān
đi đầu; dẫn đầu
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
坦率
tǎn
shuài
效率
xiào
lü
hiệu suất
草原
cǎo
yuán
đồng cỏ, thảo nguyên
草案
cǎo
àn
频率
pín
lü
起草
qǐ
cǎo
率领
shuài
lǐng
lãnh đạo, chỉ huy