Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
草
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 草 (cǎo) — thứ tự nét chuẩn
草
cǎo
(dt) cỏ; (tt) sơ sài; qua loa
Ví dụ
草
地
上
有
很
多
花
。
Nghĩa của 草 →
Tập viết
Từ liên quan với 草
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
草原
cǎo
yuán
đồng cỏ, thảo nguyên
草案
cǎo
àn
草率
cǎo
shuài
起草
qǐ
cǎo