Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 效率 (xiào lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
效率
HSK 5
Cách viết từ 效率
效率
xiào
lü
hiệu suất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
效
率
在
这
里
。
Từ liên quan với 效率
有效
yǒu
xiào
hiệu quả, hiệu nghiệm; có hiệu lực
效果
xiào
guǒ
hiệu quả; hiệu ứng
率先
shuài
xiān
đi đầu; dẫn đầu
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
坦率
tǎn
shuài
草率
cǎo
shuài
成效
chéng
xiào
thành hiệu, kết quả
功效
gōng
xiào
频率
pín
lü
生效
shēng
xiào
率领
shuài
lǐng
lãnh đạo, chỉ huy
效益
xiào
yì