Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 效益 (xiào yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
效益
HSK 6
Cách viết từ 效益
效益
xiào
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 效益
有效
yǒu
xiào
hiệu quả, hiệu nghiệm; có hiệu lực
效果
xiào
guǒ
hiệu quả; hiệu ứng
利益
lì
yì
lợi ích
效率
xiào
lü
hiệu suất
成效
chéng
xiào
thành hiệu, kết quả
功效
gōng
xiào
精益求精
jīng
yì
qiú
jīng
日益
rì
yì
生效
shēng
xiào
收益
shōu
yì
lợi ích; thu nhập
无效
wú
xiào
vô hiệu (không có tác dụng)