Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
频繁
HSK 6
Cách viết từ 频繁 (pín fán) — thứ tự nét từng chữ
频繁
pín
fán
thường xuyên, liên tục, dày đặc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
最
近
他
出
差
很
频
繁
。
Nghĩa của 频繁 →
Từ liên quan với 频繁
繁荣
fán
róng
phồn vinh, thịnh vượng
频道
pín
dào
kênh, tần số
繁华
fán
huá
繁忙
fán
máng
繁体字
fán
tǐ
zì
繁殖
fán
zhí
sinh sản, sinh nở, phồn thực
频率
pín
lü
视频
shì
pín
video (clip)