Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
繁殖
HSK 6
Cách viết từ 繁殖 (fán zhí) — thứ tự nét từng chữ
繁殖
fán
zhí
sinh sản, sinh nở, phồn thực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
种
植
物
繁
殖
很
快
。
Nghĩa của 繁殖 →
Từ liên quan với 繁殖
繁荣
fán
róng
phồn vinh, thịnh vượng
繁华
fán
huá
繁忙
fán
máng
繁体字
fán
tǐ
zì
频繁
pín
fán
thường xuyên, liên tục, dày đặc
殖民地
zhí
mín
dì