Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 殖民地 (zhí mín dì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
殖民地
HSK 6
Cách viết từ 殖民地
殖民地
zhí
mín
dì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
Học chữ 地
Tập viết từng chữ
地
Từ liên quan với 殖民地
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
地方
dì
fāng
địa phương, khu vực
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
地图
dì
tú
bản đồ
人民
rén
mín
nhân dân, đồng bào;
各地
gè
dì
các nơi, mọi nơi, khắp nơi
中华民族
Zhōng
huá
mín
zú
Dân tộc Trung Hoa
地点
dì
diǎn
nơi, chỗ, địa điểm