Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 繁忙 (fán máng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
繁忙
HSK 6
Cách viết từ 繁忙
繁忙
fán
máng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
máng
bận
Học chữ 忙
Tập viết từng chữ
忙
Từ liên quan với 繁忙
忙
máng
bận
帮忙
bāng
máng
giúp đỡ
匆忙
cōng
máng
繁荣
fán
róng
phồn vinh, thịnh vượng
急忙
jí
máng
vội vàng
连忙
lián
máng
vội vã, vội vàng, nhanh chóng
慌忙
huāng
máng
hoảng hốt, vội vàng
繁华
fán
huá
繁体字
fán
tǐ
zì
繁殖
fán
zhí
sinh sản, sinh nở, phồn thực
忙碌
máng
lù
频繁
pín
fán
thường xuyên, liên tục, dày đặc