Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 慌忙 (huāng máng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
慌忙
HSK 5
Cách viết từ 慌忙
慌忙
huāng
máng
hoảng hốt, vội vàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huāng
hoảng, cuống
Học chữ 慌
Dừng
Phát lại
Chậm
máng
bận
Học chữ 忙
Ví dụ
他
慌
忙
跑
了
出
去
。
Tập viết từng chữ
慌
忙
Từ liên quan với 慌忙
忙
máng
bận
帮忙
bāng
máng
giúp đỡ
匆忙
cōng
máng
慌张
huāng
zhāng
急忙
jí
máng
vội vàng
连忙
lián
máng
vội vã, vội vàng, nhanh chóng
慌
huāng
hoảng, cuống
繁忙
fán
máng
忙碌
máng
lù
赶忙
gǎn
máng
vội vàng, hấp tấp