Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
帮忙
HSK 3
Cách viết từ 帮忙 (bāng máng) — thứ tự nét từng chữ
帮忙
bāng
máng
giúp đỡ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bāng
giúp
Học chữ 帮
Dừng
Phát lại
Chậm
máng
bận
Học chữ 忙
Ví dụ
请
帮
我
一
个
忙
。
Nghĩa của 帮忙 →
Tập viết từng chữ
帮
忙
Từ liên quan với 帮忙
帮
bāng
giúp
帮助
bāng
zhù
(đgt) giúp; giúp đỡ; cứu trợ; viện trợ; (dt) sự giúp đỡ; sự trợ giúp
忙
máng
bận
匆忙
cōng
máng
急忙
jí
máng
vội vàng
连忙
lián
máng
vội vã, vội vàng, nhanh chóng
慌忙
huāng
máng
hoảng hốt, vội vàng
繁忙
fán
máng
忙碌
máng
lù
赶忙
gǎn
máng
vội vàng, hấp tấp