Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
帮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 帮 (bāng) — thứ tự nét chuẩn
帮
bāng
giúp
Ví dụ
你
能
帮
我
吗
?
Nghĩa của 帮 →
Tập viết
Từ liên quan với 帮
帮助
bāng
zhù
(đgt) giúp; giúp đỡ; cứu trợ; viện trợ; (dt) sự giúp đỡ; sự trợ giúp
帮忙
bāng
máng
giúp đỡ