Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
忙
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 忙 (máng) — thứ tự nét chuẩn
忙
máng
bận
Ví dụ
我
很
忙
。
Nghĩa của 忙 →
Tập viết
Từ liên quan với 忙
帮忙
bāng
máng
giúp đỡ
匆忙
cōng
máng
急忙
jí
máng
vội vàng
连忙
lián
máng
vội vã, vội vàng, nhanh chóng
慌忙
huāng
máng
hoảng hốt, vội vàng
繁忙
fán
máng
忙碌
máng
lù
赶忙
gǎn
máng
vội vàng, hấp tấp