Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
慌
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 慌 (huāng) — thứ tự nét chuẩn
慌
huāng
hoảng, cuống
Ví dụ
别
慌
,
慢
慢
来
。
Nghĩa của 慌 →
Tập viết
Từ liên quan với 慌
慌张
huāng
zhāng
慌忙
huāng
máng
hoảng hốt, vội vàng