Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
古
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 古 (Gǔ) — thứ tự nét chuẩn
古
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
Ví dụ
这
本
书
记
载
了
许
多
古
老
的
传
说
和
故
事
。
Nghĩa của 古 →
Tập viết
Từ liên quan với 古
古代
gǔ
dài
cổ đại
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
古老
gǔ
lǎo
cổ xưa, cổ kính
古董
gǔ
dǒng
古怪
gǔ
guài
考古
kǎo
gǔ