Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
古董
HSK 6
Cách viết từ 古董 (gǔ dǒng) — thứ tự nét từng chữ
古董
gǔ
dǒng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
Học chữ 古
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 古董 →
Tập viết từng chữ
古
Từ liên quan với 古董
古
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
古代
gǔ
dài
cổ đại
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
古老
gǔ
lǎo
cổ xưa, cổ kính
董事长
dǒng
shì
zhǎng
古怪
gǔ
guài
考古
kǎo
gǔ