Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
考
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 考 (kǎo) — thứ tự nét chuẩn
考
kǎo
thi
Ví dụ
明
天
考
中
文
。
Nghĩa của 考 →
Tập viết
Từ liên quan với 考
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
考生
kǎo
shēng
thí sinh
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
参考
cān
kǎo
tham khảo
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
考察
kǎo
chá
khảo sát; điều tra
考古
kǎo
gǔ
考核
kǎo
hé
bài kiểm tra, đánh giá năng lực
考验
kǎo
yàn
thử thách, kiểm tra; cuộc thử thách, bài kiểm tra
高考
gāo
kǎo
kỳ thi đại học (cao khảo)
报考
bào
kǎo
đăng ký dự thi, ghi danh thi
补考
bǔ
kǎo
thi lại (kiểm tra), kiểm tra phụ