Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 考察 (kǎo chá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
考察
HSK 6
Cách viết từ 考察
考察
kǎo
chá
khảo sát; điều tra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
专
家
来
这
里
考
察
。
Tập viết từng chữ
考
Từ liên quan với 考察
考
kǎo
thi
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
考生
kǎo
shēng
thí sinh
警察
jǐng
chá
cảnh sát
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
参考
cān
kǎo
tham khảo
观察
guān
chá
quan sát, xem xét, theo dõi
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
考古
kǎo
gǔ
考核
kǎo
hé
bài kiểm tra, đánh giá năng lực
考验
kǎo
yàn
thử thách, kiểm tra; cuộc thử thách, bài kiểm tra
高考
gāo
kǎo
kỳ thi đại học (cao khảo)