Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 警察 (jǐng chá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
警察
HSK 4
Cách viết từ 警察
警察
jǐng
chá
cảnh sát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
是
一
位
警
察
。
Từ liên quan với 警察
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
观察
guān
chá
quan sát, xem xét, theo dõi
报警
bào
jǐng
báo cảnh sát / gọi công an
警告
jǐng
gào
cảnh cáo, cảnh báo
警惕
jǐng
tì
考察
kǎo
chá
khảo sát; điều tra
民警
mín
jǐng
cảnh sát nhân dân (công an)