Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 警告 (jǐng gào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
警告
HSK 6
Cách viết từ 警告
警告
jǐng
gào
cảnh cáo, cảnh báo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
医
生
警
告
他
不
要
吸
烟
。
Từ liên quan với 警告
告诉
gào
sù
kể, bảo, nói cho
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
广告
guǎng
gào
quảng cáo
警察
jǐng
chá
cảnh sát
报告
bào
gào
báo cáo; bài báo cáo, bài thuyết trình
告别
gào
bié
tạm biệt, chào tạm biệt; rời xa, rời khỏi
转告
zhuǎn
gào
chuyển lời; truyền đạt lại
报警
bào
jǐng
báo cảnh sát / gọi công an
被告
bèi
gào
bị cáo, bị can
布告
bù
gào
告辞
gào
cí
告诫
gào
jiè