Đang tải...
Pinyin không dấu: jinggao / jing gao
警告 (jǐng gào) nghĩa là “cảnh cáo, cảnh báo”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
医生警告他不要吸烟。
Yīshēng jǐnggào tā bùyào xīyān.
The doctor warned him not to smoke.
Cập nhật: 2026-05-27