Đang tải...
Pinyin không dấu: jingcha / jing cha
警察 (jǐng chá) nghĩa là “cảnh sát”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他是一位警察。
Tā shì yí wèi jǐngchá.
He is a policeman.
Cập nhật: 2026-05-27