Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 警惕 (jǐng tì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
警惕
HSK 6
Cách viết từ 警惕
警惕
jǐng
tì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 警惕
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
警察
jǐng
chá
cảnh sát
报警
bào
jǐng
báo cảnh sát / gọi công an
警告
jǐng
gào
cảnh cáo, cảnh báo
民警
mín
jǐng
cảnh sát nhân dân (công an)