Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 考验 (kǎo yàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
考验
HSK 6
Cách viết từ 考验
考验
kǎo
yàn
thử thách, kiểm tra; cuộc thử thách, bài kiểm tra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
对
我
们
的
考
验
。
Tập viết từng chữ
考
Từ liên quan với 考验
考
kǎo
thi
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
考生
kǎo
shēng
thí sinh
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
参考
cān
kǎo
tham khảo
测验
cè
yàn
实验
shí
yàn
cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm; thực nghiệm, thí nghiệm
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
体验
tǐ
yàn
trải nghiệm, kinh nghiệm
化验
huà
yàn