Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高考 (gāo kǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
高考
HSK 6
Cách viết từ 高考
高考
gāo
kǎo
kỳ thi đại học (cao khảo)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Ví dụ
他
正
在
准
备
高
考
。
Tập viết từng chữ
高
考
Từ liên quan với 高考
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
考
kǎo
thi
高
gāo
cao
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
考生
kǎo
shēng
thí sinh
提高
tí
gāo
nâng cao
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
身高
shēn
gāo
chiều cao