Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
怪
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 怪 (guài) — thứ tự nét chuẩn
怪
guài
kỳ lạ; trách
Ví dụ
这
件
事
很
奇
怪
。
Nghĩa của 怪 →
Tập viết
Từ liên quan với 怪
奇怪
qí
guài
kỳ quái, kỳ lạ, quái lạ; khó hiểu, ngoài dự tính
怪不得
guài
bu
de
难怪
nán
guài
古怪
gǔ
guài
责怪
zé
guài