Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抱负 (bào fù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
抱负
HSK 6
Cách viết từ 抱负
抱负
bào
fù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bào
ôm
Học chữ 抱
Dừng
Phát lại
Chậm
fù
phụ, thêm vào, âm
Học chữ 负
Tập viết từng chữ
抱
负
Từ liên quan với 抱负
抱
bào
ôm
抱歉
bào
qiàn
xin lỗi, thành thật xin lỗi
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
拥抱
yōng
bào
ôm (ấp), ôm choàng
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
负担
fù
dān
(đgt) gánh vác; chịu; (dt) gánh nặng
辜负
gū
fù
欺负
qī
fu
bắt nạt, ức hiếp
胜负
shèng
fù
thắng bại, được thua
正负
zhèng
fù
负
fù
phụ, thêm vào, âm