Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抱怨 (bào yuàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
抱怨
HSK 5
Cách viết từ 抱怨
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bào
ôm
Học chữ 抱
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
Học chữ 怨
Ví dụ
他
总
是
抱
怨
工
作
太
累
,
却
从
不
想
办
法
改
善
现
状
。
Tập viết từng chữ
抱
怨
Từ liên quan với 抱怨
抱
bào
ôm
抱歉
bào
qiàn
xin lỗi, thành thật xin lỗi
拥抱
yōng
bào
ôm (ấp), ôm choàng
怨
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
抱负
bào
fù
恩怨
ēn
yuàn
埋怨
mán
yuàn