Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
拥抱
HSK 5
Cách viết từ 拥抱 (yōng bào) — thứ tự nét từng chữ
拥抱
yōng
bào
ôm (ấp), ôm choàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bào
ôm
Học chữ 抱
Ví dụ
我
喜
欢
拥
抱
。
Nghĩa của 拥抱 →
Tập viết từng chữ
抱
Từ liên quan với 拥抱
抱
bào
ôm
抱歉
bào
qiàn
xin lỗi, thành thật xin lỗi
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
拥挤
yōng
jǐ
抱负
bào
fù
拥护
yōng
hù
拥有
yōng
yǒu
có, nắm giữ, sở hữu