Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
抱歉
HSK 4
Cách viết từ 抱歉 (bào qiàn) — thứ tự nét từng chữ
抱歉
bào
qiàn
xin lỗi, thành thật xin lỗi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bào
ôm
Học chữ 抱
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
真
抱
歉
,
让
你
久
等
了
。
Nghĩa của 抱歉 →
Tập viết từng chữ
抱
Từ liên quan với 抱歉
抱
bào
ôm
道歉
dào
qiàn
xin lỗi, tạ lỗi, cáo lỗi
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
拥抱
yōng
bào
ôm (ấp), ôm choàng
抱负
bào
fù