Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拥挤 (yōng jǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
拥挤
HSK 5
Cách viết từ 拥挤
拥挤
yōng
jǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jǐ
chen, ép
Học chữ 挤
Tập viết từng chữ
挤
Từ liên quan với 拥挤
拥抱
yōng
bào
ôm (ấp), ôm choàng
挤
jǐ
chen, ép
拥护
yōng
hù
拥有
yōng
yǒu
có, nắm giữ, sở hữu