Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
挤
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 挤 (jǐ) — thứ tự nét chuẩn
挤
jǐ
chen, ép
Ví dụ
公
交
车
上
很
挤
。
Nghĩa của 挤 →
Tập viết
Từ liên quan với 挤
拥挤
yōng
jǐ