Đang tải...
Phồn thể: 擠
Pinyin không dấu: ji
挤 (jǐ) nghĩa là “chen, ép”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 擠 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
公交车上很挤。
Gōngjiāochē shàng hěn jǐ.
The bus is very crowded.
Cập nhật: 2026-07-18