Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
怨
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 怨 (yuàn) — thứ tự nét chuẩn
怨
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
Ví dụ
你
别
怨
别
人
,
要
反
省
自
己
。
Nghĩa của 怨 →
Tập viết
Từ liên quan với 怨
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
恩怨
ēn
yuàn
埋怨
mán
yuàn