Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
埋怨
HSK 6
Cách viết từ 埋怨 (mán yuàn) — thứ tự nét từng chữ
埋怨
mán
yuàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mái
chôn, vùi (lấp)
Học chữ 埋
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
Học chữ 怨
Nghĩa của 埋怨 →
Tập viết từng chữ
埋
怨
Từ liên quan với 埋怨
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
怨
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
恩怨
ēn
yuàn
埋伏
mái
fú
埋没
mái
mò
埋葬
mái
zàng
埋
mái
chôn, vùi (lấp)