Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 埋没 (mái mò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
埋没
HSK 6
Cách viết từ 埋没
埋没
mái
mò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mái
chôn, vùi (lấp)
Học chữ 埋
Dừng
Phát lại
Chậm
méi
không, không có; chưa
Học chữ 没
Tập viết từng chữ
埋
没
Từ liên quan với 埋没
没有
méi
yǒu
không, không có, không bằng
没关系
méi
guān
xi
không sao, không có gì
没
méi
không, không có; chưa
没什么
méi
shén
me
không sao, không việc gì, có chi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
没用
méi
yòng
vô dụng, vô ích, vô tích sự
没错
méi
cuò
không sai; đúng rồi
没法儿
méifǎr5
không có cách nào
没想到
méi
xiǎng
dào
không ngờ
埋伏
mái
fú
埋葬
mái
zàng
埋怨
mán
yuàn