Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 恩怨 (ēn yuàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
恩怨
HSK 6
Cách viết từ 恩怨
恩怨
ēn
yuàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
Học chữ 怨
Tập viết từng chữ
怨
Từ liên quan với 恩怨
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
怨
yuàn
oán, trách cứ, oán thán
埋怨
mán
yuàn
恩人
ēn
rén
ân nhân, người có ơn (cứu giúp)