Đang tải...
Pinyin không dấu: sheng
省 (shěng) nghĩa là “tỉnh”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
广东省的经济发展很快。
Guǎngdōng shěng de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
Guangdong Province's economic development is very fast.
Cập nhật: 2026-05-27